ra mồm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Lên tiếng phản đối, cãi lại, đáp trả: Hành động đột ngột hoặc không cần thiết lên tiếng để phản bác, chống đối hoặc tranh cãi lại một lời nói, ý kiến nào đó, thường khi người nói không bị ám chỉ hoặc công kích trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chẳng ai nói gì đến cậu cả, sao lại ra mồm? (Chẳng ai nói gì đến anh cả, tại sao lại lên tiếng phản đối?)
- Anh ta rất hay ra mồm mỗi khi nghe thấy điều gì không vừa ý. (Anh ta rất hay lên tiếng cãi lại mỗi khi nghe thấy điều gì không vừa ý.)
- Ai ám chỉ gì đâu mà anh đã vội ra mồm. (Đâu có ai ám chỉ gì đâu mà anh đã vội lên tiếng đáp trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ra mồm ra miệng": Nhấn mạnh hành động lên tiếng phản đối một cách không kiềm chế, liên tục.
- Chuyện đâu còn đó, cứ ra mồm ra miệng mãi. (Chuyện đâu còn đó, cứ lên tiếng phản đối liên tục mãi.)
Biến thể và từ gần giống
Ra miệng: Biến thể phổ biến, cùng nghĩa với "ra mồm".
- Chưa nghe rõ đầu đuôi đã vội ra miệng. (Chưa nghe rõ đầu đuôi đã vội lên tiếng.)
Cãi lại: Hành động tranh luận, phản bác lại ý kiến của người khác.
- Đáp trả: Trả lời, phản ứng lại, thường mang sắc thái đối kháng.
Từ đồng nghĩa
- Lên tiếng: Phát biểu ý kiến, thường trong ngữ cảnh phản đối.
- Xía vào: Xen vào chuyện của người khác một cách không cần thiết (có sắc thái tiêu cực hơn).
- Cà khịa: (khẩu ngữ) Gây sự, châm chọc, tranh cãi.
Từ trái nghĩa
- Im lặng: Giữ yên lặng, không nói gì.
- Nghe lời: Vâng lời, tiếp thu mà không phản đối.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "ra mồm" mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thông thường, đôi khi hàm ý chê trách, mỉa mai về việc lên tiếng một cách vô duyên, thiếu suy nghĩ hoặc không đúng lúc.
- Ngữ cảnh: Thường dùng trong các tình huống tranh luận, cãi vã hoặc khi một người phản ứng thái quá trước một nhận xét không nhắm vào họ.
- Lên tiếng phản đối: Ai ám chỉ mà ra mồm.